Tiếng anh lớp 6 meeting people

Đăng ngày 7/28/2017 2:47:50 AM | Thể loại: Hoạt động với Đồ vật | Chia sẽ bởi: Toản Hoàng Quốc | Lần tải: 19 | Lần xem: 9 | Page: 9 | Kích thước: 0.21 M | Loại file: pptx
  • Tiếng anh lớp 6 meeting people - 1
  • Tiếng anh lớp 6 meeting people - 2
  • Tiếng anh lớp 6 meeting people - 3
  • Tiếng anh lớp 6 meeting people - 4
  • Tiếng anh lớp 6 meeting people - 5
  • download - 4
Đây là bản xem thử online, xin hãy chọn download miễn phí bên dưới để xem bản đẹp dạng .pptx

bài giảng Tiếng anh lớp 6 meeting people, Hoạt động với Đồ vật. . nslide chia sẽ tới bạn đọc thư viện Tiếng anh lớp 6 meeting people .Để giới thiệu thêm cho các Thầy cô, các bạn sinh viên, học viên nguồn tài liệu tham khảo phục vụ cho công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học, trân trọng kính mời đọc giả đang cần cùng tham khảo , Tài liệu Tiếng anh lớp 6 meeting people trong danh mục Hoạt động với Đồ vật được giới thiệu bởi thành viên Toản Hoàng Quốc tới thành viên nhằm mục tiêu học tập , tài liệu này được giới thiệu vào danh mục Hoạt động với Đồ vật , có 9 page, thuộc thể loại .pptx, cùng thể loại còn có Bài giảng Mầm non Lớp 2 tuổi Hoạt động với Đồ vật (2 tuổi) ,bạn có thể download free , hãy chia sẽ cho mọi người cùng xem Unit 1 MEETING PEOPLE yourself Name, nick name Age Address (apartment number,, tiếp theo là ) Phone number E-mail address Thiết kế bài giảng tiếng anh 0911 168 598 2 State university Name: Sun-hee Kim Student ID, kế tiếp là No Name: Shinichi Yabe Nickname: Shin Class: English 101 Teacher: Bob Smith *** Name: Hai Quang Nguyen Nickname: higuy Student ID, nói thêm No First name: Sun-hee, Shinichi,Hai Last name: Kim, Yabe, Nguyen speaking Work with your partner What ‘s your name? listening Thiết kế bài giảng tiếng anh https://nslide.com/bai-giang/tieng-anh-lop-6-meeting-people.9gzu0q.html

Nội dung

Unit 1
MEETING PEOPLE
yourself
Name, nick name
Age
Address (apartment number,..)
Phone number
E-mail address

Thiết kế bài giảng tiếng anh 0911 168 598
2
State university
Name: Sun-hee Kim
Student ID.No
Name: Shinichi Yabe
Nickname: Shin
Class: English 101
Teacher: Bob Smith
***
Name: Hai Quang Nguyen
Nickname: higuy
Student ID.No
First name: Sun-hee, Shinichi,Hai
Last name: Kim, Yabe, Nguyen
speaking
Work with your partner
What ‘s your name?



listening
Thiết kế bài giảng tiếng anh 0911 168 598
5
Grammar:
I’m a student.
They’re students.
What’s his name?
His name is Ben.
**MEMO**
I am = I’m
You are = you’re
He is = he’s
She is = she’s
They are = they’re
What is = what’s
It is = it’s
(Adj sở hữu cần Noun, Đại từ sở hữu ko cần Noun)
- Đại từ hay tính từ sở hữu
(Đại từ + tobe…)
conversation
A: Hello, I’m Jennifer. What’s your name?
B: Hi. Jennifer. I’m Li-jun. Please call me Li, it’s my nickname.
A: Ok. It’s nice to meet you, Li.
B: Nice to meet you, too. What’s your last name, Jennifer?
A: It’s Banks. What’s your last name?
B: Wrong.



PAIR WORK
First name: Last name:
nickname: phone:
email:
address:
COMMUNICATION TASK: Address cards
Thiết kế bài giảng tiếng anh 0911 168 598
9