Unit 5. Things I do

bài giảng Tiếng Anh 7 (Sách cũ)
  Đánh giá    Viết đánh giá
 37       1      0
Phí: Tải Miễn phí(FREE download)
Mã tài liệu
8dzg0q
Danh mục
Thư viện Bài giảng điện tử
Thể loại
Ngày đăng
12/18/2015 3:21:31 PM
Loại file
ppt
Dung lượng
5.58 M
Lần xem
1
Lần tải
37
File đã kiểm duyệt an toàn

Welcome all the teachers Class 7D Match each verb with the past form give take wash return have be gave was/were washed took had returned Unit 11 Keep Fit, Stay Healthy A 1 A Check- up Unit 11 Keep Fi,xem chi tiết và tải về Bài giảng điện tử Unit 5. Things I do, Bài Giảng Tiếng Anh 7 (Sách Cũ) , Bài giảng điện tử Unit 5. Things I do, ppt, 19 trang, 5.58 M, Tiếng Anh 7 (Sách cũ) chia sẽ bởi Điền Nguyễn Thanh đã có 37 download

  • Unit 5. Things I do - 1
  • Unit 5. Things I do - 2
  • Unit 5. Things I do - 3
  • Unit 5. Things I do - 4
  • Unit 5. Things I do - 5
  • download - 4
Đây là đoạn mẫu , hãy download về để xem đầy đủ, hoàn toàn miễn phí 100%

Welcome all the teachers
Class 7D
Match each ve
with the past form
give
take
wash
eturn
have
e
gave
was/were
washed
took
had
returned
Unit 11 Keep Fit, Stay Healthy
A 1 A Check- up
Unit 11 Keep Fit, Stay Healthy
A 1 A Check- up
a. Vocabulary
a medical check up:
kiểm tra sức khoẻ
a medical record:
phiếu khám sức khoẻ
temperature (n): nhiệt độ
(to) take one’s temperature:
cặp nhiệt độ
height (n): chiều cao
(to) measure: đo
Scales (n) : cái cân
(to) weigh: cân
Weight (n) : cân nặng
* Structure:
Would you +V…,please?(câu yêu cầu)
Bạn vui lòng….?
Ex:
Would you open your mouth, please?
Unit 11 Keep Fit, Stay Healthy
A 1 A Check- up
a. Vocabulary
a medical check up
a medical record
temperature (n)
take one’s temperature:
height (n)
measure(v)
scales(n)
weigh(v)
weight(n)
* Structure:
Would you +V…,please?
Note
measure measured
weigh weighed
fill filled
take took
tell told
leave left
Unit 11 Keep Fit, Stay Healthy
A 1 A Check- up
a. Vocabulary
a medical check up:
kiểm tra sức khoẻ
a medical record:
phiếu khám sức khoẻ
temperature (n): nhiệt độ
(to) take one’s temperature:
cặp nhiệt độ
height (n): chiều cao
(to) measure: đo
scales(n) : cái cân
(to) weigh: cân
weight(n) : cân nặng
Would you +V…,please?(câu yêu cầu)
Bạn vui lòng….?
Ex:
Would you open your mouth, please?
What and Where
What and Where
Unit 11 Keep Fit, Stay Healthy
A 1 A Check- up
The nurse weighed Hoa.
Hoa returned to the waiting room.
Hoa left the waiting room.
The nurse called Hoa`s name.
The nurse measured Hoa.
Hoa filled in her medical record.
The nurse took Hoa`s temperature.
The nurse told Hoa to go back to the waiting room.
Ordering
a. Vocabulary
a medical check up
a medical record
temperature (n)
take one’s temperature:
height (n)
measure(v)
scales(n)
weigh(v)
weight(n)
* Structure:
Would you +V…,please?
. Number the sentences:
Unit 11 Keep Fit, Stay Healthy
A 1 A Check- up
a. Vocabulary
a medical check up
a medical record
temperature (n)
take one’s temperature:
height (n)
measure(v)
scales(n)
weigh(v)
weight(n)
* Structure:
Would you +V…,please?
. Number the sentences:
. Number the sentences:
f, Hoa filled in her medical record.
d, The nurse called Hoa`s name.
c, Hoa left the waiting room.
g, The nurse took Hoa`s temperature.
e, The nurse measured Hoa.
a, The nurse weighed Hoa.
h, The nurse told Hoa to go back to the waiting room.
, Hoa returned to the waiting room.
Key:
6 – 8 – 3 – 2 – 5 – 1 – 4 – 7
Lucky Numbers
1
What are the
students of
Quang Trung
School doing?
(having a
medical check
-up)
2
Who is doing
the medical
check -up?
(Hoa)
3
Lucky
number!
4
What does the
nurse do?
(take Hoa’s
temperature,
measure he
and weigh
her)
5
What is
Hoa’s
temperature?
(37°C )
6
Lucky
number!
7
What is Hoa’s
height?
(1m45)
8
What is Hoa’s
weight?
(40 kilos)
Complete the table
Hoa is 1m 45 cms tall now. Last year she was 1m 30 .
She weighs 40 kilos now. Last year she weighed 36 kilos.
About you?
1m 30
40
I am ….. tall now. Last year I was …… .
I weigh …….kilos now. Last year I weighed ….. kilos.
Homework
Old lesson:
- Read and practice the dialogue A1 again.
- Learn the new words by heart
- Learn six ve
s at Remembe
- Practice to talk about your weight, height last year and now
Next lesson:
- Note the questions to ask about the weight, height with What..? And How..?
- Then fill in the missing information in the dialogue at A2.
- Read and complete the medical records at A3.
The end. Good luck to all of you
Lucky Numbe
Lucky Numbe

Nguồn:trên mạng

 
 


Để tải về Unit 5. Things I do
Bước 1:Tại trang tài liệu chi tiết nslide bạn muốn tải, click vào nút Download màu xanh lá cây ở phía trên.
Bước 2: Tại liên kết tải về, bạn chọn liên kết để tải File về máy tính. Tại đây sẽ có lựa chọn tải File được lưu trên nslide.com
Bước 3: Một thông báo xuất hiện ở phía cuối trình duyệt, hỏi bạn muốn lưu . - Nếu click vào Save, file sẽ được lưu về máy (Quá trình tải file nhanh hay chậm phụ thuộc vào đường truyền internet, dung lượng file bạn muốn tải)
Có nhiều phần mềm hỗ trợ việc download file về máy tính với tốc độ tải file nhanh như: Internet Download Manager (IDM), Free Download Manager, ... Tùy vào sở thích của từng người mà người dùng chọn lựa phần mềm hỗ trợ download cho máy tính của mình

LINK DOWNLOAD

ppt.pngUnit-5.-Things-I-do.ppt[5.58 M]

File đã kiểm duyệt
     Báo vi phạm bản quyền
Pass giải nén (Nếu có):
nslide.com
DOWNLOAD
(Miễn phí)

bài giảng tương tự

BÀI TIẾP THEO

BÀI MỚI ĐĂNG

BÀI HAY XEM NHIỀU