STT SBD P Họ và tên Văn
1 192010 1 Phạm Thị Ngọc Bích 7.5
2 192013 1 Lê Hồng Chinh 8.5
3 192019 1 Trương Thành Công 6.8
4 192027 2 Hồ Nhật Duy 6.0
5 192028 2 Trần Tuấn Duy 6.5
6 192037 2 Huỳnh Thị Ngọc Giang 7.3
7 192039 2 Trần Vân Giang 7.0
8 192057 3 Phạm Minh Hải 6.0
9 192062 3 Nguyễn Thị Như Hảo 7.3
10 192066 3 Tô Thanh Hậu 7.8
11 192069 3 Bùi Thị Như Ý 7.0
12 192081 4 Võ Quốc Kiệt 7.0
13 192088 4 Nguyễn Khánh Linh 7.3
14 192107 5 Phạm Thị Huỳnh Mai 8.0
15 192109 5 Phạm Công Minh 7.0
16 192120 6 Nguyển Thanh Nam 7.8
17 192134 6 Phạm Thị Thu Nguyệt 8.0
18 192142 7 Trương Hồng Ngọc 8.5
19 192153 7 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 8.8
20 192155 7 Nguyễn Thị Huỳnh Như 8.8
21 192158 7 Phạm Trần Tố Như 8.8
22 192161 7 Nguyễn Quang Nhựt 7.8
23 192166 8 Dương Minh Phi 6.5
24 192168 8 Nguyễn Hồng Phát 6.5
25 192169 8 Võ Tấn Phát 6.5
26 192193 9 Đặng Chí Thông 6.5
27 192203 9 Lương Phúc Thọ 7.8
28 192205 9 Phạm Thị Minh Thư 5.5
29 192217 10 Nguyễn Mạnh Toàn 6.0
30 192220 10 Phan Trung Tín 5.3
31 192225 10 Lê Quang Triết 5.5
32 192226 10 Nguyễn Quốc Triệu 5.0
33 192229 10 Trần Thị Bích Trâm 6.3
34 192233 11 Nguyễn Minh Trí 5.3
35 192248 11 Phùng Tùng Uy 5.3
36 192251 11 Nguyễn Thanh Vi 6.3
37 192254 12 Trương Văn Việt 6.8
38 192260 12 Trần Thị Tiểu Vy 8.0
39 192267 12 Bùi Hữu Đang 5.0