anh 2 đề thi Tiếng Anh 6

  Đánh giá    Viết đánh giá
 2       0      0
Phí: Tải Miễn phí
Mã tài liệu
72ux0q
Danh mục
Thư viện Đề thi & Kiểm tra
Thể loại
Ngày đăng
12/17/2017 1:08:48 PM
Loại file
doc
Dung lượng
0.18 M
Lần xem
0
Lần tải
2

HƯỚNG DẪN DOWNLOAD

Bước 1:Tại trang tài liệu nslide bạn muốn tải, click vào nút Download màu xanh lá cây ở phía trên.
Bước 2: Tại liên kết tải về, bạn chọn liên kết để tải File về máy tính. Tại đây sẽ có lựa chọn tải File được lưu trên nslide.com
Bước 3: Một thông báo xuất hiện ở phía cuối trình duyệt, hỏi bạn muốn lưu . - Nếu click vào Save, file sẽ được lưu về máy (Quá trình tải file nhanh hay chậm phụ thuộc vào đường truyền internet, dung lượng file bạn muốn tải)
Có nhiều phần mềm hỗ trợ việc download file về máy tính với tốc độ tải file nhanh như: Internet Download Manager (IDM), Free Download Manager, ... Tùy vào sở thích của từng người mà người dùng chọn lựa phần mềm hỗ trợ download cho máy tính của mình

Test English 2(Đề 1)
Name: ……………………………………………………………… class:………..

Khoanh tròn một từ khác loại:
1. rain train car van
2. ball hall small house
3. garden park hall blue
4. pen black red white
5. black colour brown red
6. brown green black train
7. garden ball blue white
8. train tall car van
II. Điền con chữ:
1. r_ in 2. tra_ n
3. _ _ ack 4. _ _ ue
5. ha_ _ 6. ba _ _
7. c_ r 8. r_ d
9. g_ _ den 10. b_ouse
III. Sắp xếp lại câu:
rain/ I / see/ can/ lots of/.
………………………………………………………………………………….
have / I / ball / a /.
………………………………………………………………………………….
the / where / is / car /?
…………………………………………………………………………………..
have / I / a / blue / blouse /.
……………………………………………………………………………….....
what / you / colour / like / do /?
…………………………………………………………………………………
red / I / like /.
………………………………………………………………………………….
Test English 2 (Đề 2)
Name: ……………………………………………………………… class:………..

Khoanh tròn một từ khác loại:
1. climb clean clock
2. small big tall brother
3. garden park bread car park
4. green train red white
5. climb pink blue brown
II. Sắp xếp con chữ:
1. limcb->…………….. 2. leacn-> ………………
3. lokcc-> ……………. 4. hcicken-> …………….
5. cochotela-> ……………. 6. owh-> ……………….
7. robther->…………….. 8. regen-> ……………..
9. acr -> ………………. 10. etwhi->…………….
III. Nối.
1. clock a. mảnh vườn
2. clean b. bánh mì
3. climb c. đồng hồ treo tường
4. garden d. leo trèo
5. bread e. lau rửa
IV. Chọn đáp án đúng:
1. I like _____________. A. chocolate B . clean C. clock
2. Where is the _______ ? A. climb B. car C. clean
3. I have a blue _________ . A. black B. brown C. blouse
4. What _______ do you like? A. calour B. colour C. small
5. I like red and _________. A. green B. ball C. hall
V. Dịch các câu sau sang Tiếng Anh:
1. Bạn thích màu gì? _ ………………………………………………………?
2. Tôi thích màu đỏ. _………………………………………………………
3. Tôi có chiếc áo sơ mi nữ màu đỏ. _ …………………………………………
Test English 2 (Đề 3)
Name: ……………………………………………………………… class:………..

Khoanh tròn một từ khác loại:
1. chips chicken chocolate who
2. drip dress drink draw
3. garden park brown car park
4. green drop yellow white
5. black blouse dress car
II. Điền con chữ:
1. r_ in 2. tra_ n
3. ch_ _ ken 4. _ _ ue
5. _ ress 6. b_ ther
7. _ _ aw 8. _ limb
9. c _ ean 10. g_ _ den
III. Nối.
Car chocolate dress clock brown bread chicken hall







IV. Chọn đáp án đúng:
1. I like _____________.
 

Nguồn:

 
LINK DOWNLOAD

anh-2.doc[0.18 M]

File đã kiểm duyệt
     Báo vi phạm bản quyền
Pass giải nén (Nếu có):
nslide.com
DOWNLOAD
(Miễn phí)