Trường THCS Bắc Sơn
PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN TỔ KHTN
Năm học: 2020 - 2021
(Thời gian bắt đầu từ 07/09/2020)
STT Họ và tên Năm Bằng SP Công tác giảng dạy Công tác "Phụ đạo," Tổng Ghi
Sinh kiêm nghiệm Bồi dưỡng tiết chú 
1 Nguyễn Trọng Ly 1978 CĐ:Toán-tin "Toán 9A(4), Toán 7B(4), " Toán 9(3) 19
"Tin 8AB(4), CN 6B(2), TD 6C(2)"
2 Đặng Thị Hoà 1978 CĐ: Toán-Lí "Toán 9B(4), Toán 7C(4)" Lý 9(3) 18
"Lí 9AB(4), KHTN 6A(3)"
3 Hoàng Thế Vinh 1979 ĐH: SPKT "CN7ABC (6), Tin 9AB(4), " Tin (2) 19
"CN8AB(4), CN 9AB(2), " TP (1)
4 Nguyễn V Thượng 1980 ĐH: Hoá "Hoá 9AB(4), Hoá 8AB(4)" T T (2) 20
"Sinh 8AB(4), KHTN 6B(3)" TT (3)
5 Đoàn Đại Nguyên 1981 CĐ: Toán-Tin "Toán 8AB(8), Toán 6A(4)" 19
"Tin 7ABC (6), Lí 8A(1)"
6 Vũ Đức Giang 1981 CĐ: TD " TD 7ABC(6), TD 6AB(4)" 18
"TD 8AB(4), TD 9AB(4)"
7 Hoa Thị Huyền 1987 ĐH: Toán "Toán 6C(4), Toán 7A(4), " CN 6C(4) 19
"Lí 8B(1), KHTN 7BC (6)"
8 Đặng Thuý Hương 1989 CĐ: Sinh-CN "Sinh 9AB(4), KHTN 7A(3)" CN 7A (4) Sinh 9(3) 17
ĐD (3)
9 Nguyễn T Tuyết Vui 1995 CĐ: Toán-tin "Toán 6B(4), KHTN6C(3)" 17
"Tin 6ABC (6), CN 6AC(4)"

Phân công xây dựng chương trình: 2020-2021 (các đồng chí nộp bản mềm cho đ/c đạt ngày 1/9/2020)
"Đ/C Ly: Toán 9, tin 8" "Đ/c Hòa: Toan 7, lý 9" "Nguyên: toán 8, tin 7"
"Đ/C Huyền: Lý 8, toán 6" "Đ/c Vinh: CN 7,8, 9; Tin 9" "Giang: TD 6,7,8,9"
"Hương: Sinh 9, KHTN 7" "Thượng: Hóa 9, sinh 8; Hóa 8" "Vui: KHTN 6, Tin 6, CN 6"