Chú ý:Đây là bản xem thử online, xin hãy chọn download miễn phí bên dưới để xem bản đẹp dạng .doc


ĐỀ THI IOE TIẾNG ANH LỚP 4 VÒNG 1

Bài 1: Choose the correct answer

1.  What ……..his name ?

a. is   b. are   c. this  d. bye

2. May I ………..out ?

a. open  b. go   c. come   d. say

3. What colour is this ? – It’s………book.

a. a green  b. green  c. pencil  d. ruler

4. I’m in ……….4 A.

a. grade  b. class  c. classes  d. grades

5. They …………from France.

a. is   b. am   c. is   d. are

6. Where …………you from ? –I’m from Laos.

a. is   b. are   c. am   d. do

7. ……….is Tom from ? – England.

a. What  b. When  c. Where  d. How

8. Is ………..school big ?

a. you  b. your  c. yous  d. yours

9. Tom is my ……….., too.

a. he   b. she  c. friend  d. be

10. Your book …………..small.

a. it   b. is   c. it’s   d. are

 

Bài 2: Fill in the blank

1.  Good mo _ _ ing, Peter.

2.  I like orange jui _ e.

3.  This _ _ a ruler.

4.  Where is Minh from ? - _ _ is from Paris.

5.  _ esk

6.  f _ ower

7.  _ m

8.  b _ _ k

9.  This is my r _ om.

1

 


10.   chi _ ken

 

Bài 3: Matching

1. Notebook  2. book  3. question   4. kite  5. pen

6. sofa   7. teacher  8. window   9. house  10. orange

 

a. giáo viên   b. cửa sổ   c. con diều   d. quyển sách  e. cây bút

f. ngôi nhà   g. quyển tập  h. trái cam   i. ghế đệm   j. câu hỏi

1……….2………..3……….4……….5………..6……….7………8………9……..10……

 

ĐỀ THI IOE TIẾNG ANH LỚP 4 VÒNG 2

Bài 1: Matching

1. friend   2. violin   3. butterfly   4. plane   5. cow

6. fish   7. mother   8. ice cream   9. family   10. star

 

a. ngôi sao   b. bạn     c. đàn vi ô lông   d. bò cái   e. mẹ

f. cá    g. kem   h. gia đình    i. bướm   j. máy bay

 

1……….2………..3……….4……….5………..6……….7………8………9……..10……

 

Bài 2: Reoder the words to make sentences

1. How  / old / is / she ?

________________________________________________________________

2. is / name His / Long.

________________________________________________________________

3. Miss / is / my / teacher. / Lien

________________________________________________________________

4. This / an / is / apple

________________________________________________________________

5. many / There / are / rooms  / in the house.

________________________________________________________________

6. is / your / old / sister ? / How

________________________________________________________________

1

 


7. How / you  /  now ? / are

________________________________________________________________

8. teacher / mother / a / My / is

________________________________________________________________

9. My / Nga. / name / is

________________________________________________________________

10. Nice / to / you, / meet / Tommy.

________________________________________________________________

 

Bài 3: Fill in the blank

1.  I’m seven years o _ _ .

2.  H _ _ name is Mary.

3.  Your scho_ _ is big.

4.  St _ _ d up, please.

5.  This _ _ my teacher.

6.  How _ _ e you ?

7.  I’m fine, th _ _ _ you.

8.  I’m se _ en years old.

9.  Where are you f _ _ _ ?

10.   What s _ bject do you like ?

 

 

ĐỀ THI IOE TIẾNG ANH LỚP 4 VÒNG 3

Bài 1: Choose the correct answer

1.  This gift is ……you.

a. on   b. in   c. for   d. at

2. A: Tony, Where are you ……….? B: I’m from America.

a. at   b. from  c. on     d. to

3. ……….birthday to you!

a. Nice  b. Fine  c. Happy  d. Happily

4. Are they students ? Yes, ……………..

a. they are  b. they do  c. are they  d. are their

 

Bài 2: Matching

1

 


1. write   2. Teddy bear  3. lion  4. chicken  5. house

6. girl  7. drink   8. yo-yo  9. lamp  10. ice cream

 

a. con gái  b. uống   c. sư tử  d. đèn bàn  e. gà

f. gấu   g. con lăn   h. kem  i. viết   j. ngôi nhà

1……….2……….3……….4……….5……….6…………7………..8……..9……10……

 

Bài 3: Fill in the blank

1. numb_ r

2. mornin _

3. augu _ t

4. Vie _ nam

5. M _ rch

6. This is my sch _ _ l library.

7. Mary is hap _ y because today is her bithday.

8. Good bye. See you tomorr _ w.

9. Her _ s my bedroom.

10. cak _

 

 

ĐỀ THI IOE TIẾNG ANH LỚP 4 VÒNG 4

Bài 1: Choose the correct answer

1.  There ………..two boys in my class.

a. is   b. many  c. are   d. isn’t

2. My brother is ………… worker.

a. an   b. an’s  c. a      d. a’s

3. What ………is it ? It’s white.

a. colours  b. colour  c. colour’s  d. colourn’t

4. I ……….watching TV.

a. is   b. are   c. am   d. aren’t

5. This……….my friend, Nga.

a. am     b. is   c. are   d. name

6. Let’s ………..hello to the teacher.

a. go   b. say  c. know  d. to

1

 


7. How………..desks are there in your classroom ?

a. any  b. many’s    c. any’s  d. many

8. August is the eighth …………the year.

a. by   b. on   c. of   d. from

9. Give……….a pen, please.

a. my   b. me   c. my’s  d. I

10. Look at the ………, please.

a. say   b. tell   c. board  d. board’s

 

Bài 2 : Fill in the blank

1.  How old _ _ your sister ? She is eleven years old.

2.  _ _ _ old are you ? I’m eleven years old.

3.  Thank you very much, Lan Anh. You _ _ _ welcome.

4.  My school is _ _ _ big. It’s small.

 

Bài 3: Matching

1. dance   2. pencil box  3. drink  4. kite  5. candle

6. soft drink   7. greet   8. sit   9. butterfly  10. eat

 

a. chào   b. nước uống có ga  c. hộp bút chì  d. nước uống  e. ăn

f. khiêu vũ   g. ngồi    h. con diều   i. nến    j. bướm

1……2………3……….4……….5………6……….7……….8……….9………10…….

 

ĐỀ THI IOE TIẾNG ANH LỚP 4 VÒNG 5

Bài 1: Matching

1. bedroom   2. garden   3. kitchen   4. bus  5. desk

6. lion   7. greet   8. smile   9. listen  10. duck

 

a. nghe   b. chào   c. phòng ngủ  d. nhà bếp   e. xe buýt

f. sư tử   g. khu vườn   h. cái bàn   i. mỉm cười   j. con vịt

1……….2………3……….4……….5………6……….7……….8……….9………10……

 

Bài 2: Reoder the words to make sentences

1

 


1. you ? / are / How / old

________________________________________________________________

2. cat. / like / My / brother / doesn’t

________________________________________________________________

3. is / Lina. / name / My

1

 

Có thể download miễn phí file .doc bên dưới

bo de olympic tieng anh lop 4 (vong 1-10)

Đăng ngày 8/7/2017 11:27:30 AM | Thể loại: Các CT khác | Lần tải: 14 | Lần xem: 0 | Page: 1 | FileSize: 0.07 M | File type: doc
0 lần xem

giáo án bo de olympic tieng anh lop 4 (vong 1-10), Các CT khác. . nslide chia sẽ đến bạn đọc thư viện bo de olympic tieng anh lop 4 (vong 1-10) .Để giới thiệu thêm cho các bạn nguồn tài liệu tham khảo giúp đỡ cho công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học, trân trọng kính mời bạn đọc quan tâm cùng xem , Thư viện bo de olympic tieng anh lop 4 (vong 1-10) trong chủ đề Các CT khác được giới thiệu bởi thành viên Liệt Nguyễn Hoàng đến cộng đồng nhằm mục tiêu tham khảo , thư viện này được giới thiệu vào chuyên mục Các CT khác , có tổng cộng 1 page, thuộc định dạng .doc, cùng chủ đề còn có Giáo án Tiểu học Lớp 4 Tiếng Anh 4 Các CT khác ,bạn có thể download miễn phí , hãy chia sẽ cho cộng đồng cùng nghiên cứu ĐỀ THI IOE TIẾNG ANH LỚP 4 VÒNG 1 Bài 1: Choose the correct answer 1, cho biết thêm What ……, bên cạnh đó his name ? a, bên cạnh đó is b, nói thêm là are c, kế tiếp là this d, ngoài ra bye 2, ngoài ra May I ………, cho biết thêm out ? a, bên cạnh đó open b, cho biết thêm go c, kế tiếp là come d, bên cạnh đó say 3, ngoài ra What colour is this ? – It’s………book, kế tiếp là a, nói

https://nslide.com/giao-an/bo-de-olympic-tieng-anh-lop-4-vong-1-10.j41u0q.html

Nội dung

Cũng như các giáo án bài giảng khác được bạn đọc giới thiệu hoặc do sưu tầm lại và giới thiệu lại cho các bạn với mục đích tham khảo , chúng tôi không thu phí từ người dùng ,nếu phát hiện tài liệu phi phạm bản quyền hoặc vi phạm pháp luật xin thông báo cho website ,Ngoài giáo án bài giảng này, bạn có thể download giáo án miễn phí phục vụ tham khảo Một số tài liệu tải về lỗi font chữ không xem được, thì do máy tính bạn không hỗ trợ font củ, bạn tải các font .vntime củ về cài sẽ xem được.

Bạn có thể Tải về miễn phí giáo án này , hoặc tìm kiếm các giáo án khác tại đây : tìm kiếm giáo án Các CT khác


ĐỀ THI IOE TIẾNG ANH LỚP 4 VÒNG 1
Bài 1: Choose the correct answer
1. What ……..his name ?
a. is b. are c. this d. bye
2. May I ………..out ?
a. open b. go c. come d. say
3. What colour is this ? – It’s………book.
a. a green b. green c. pencil d. ruler
4. I’m in ……….4 A.
a. grade b. class c. classes d. grades
5. They …………from France.
a. is b. am c. is d. are
6. Where …………you from ? –I’m from Laos.
a. is b. are c. am d. do
7. ……….is Tom from ? – England.
a. What b. When c. Where d. How
8. Is ………..school big ?
a. you b. your c. yous d. yours
9. Tom is my ……….., too.
a. he b. she c. friend d. be
10. Your book …………..small.
a. it b. is c. it’s d. are

Bài 2: Fill in the blank
1. Good mo _ _ ing, Peter.
2. I like orange jui _ e.
3. This _ _ a ruler.
4. Where is Minh from ? - _ _ is from Paris.
5. _ esk
6. f _ ower
7. _ m
8. b _ _ k
9. This is my r _ om.
10. chi _ ken

Bài 3: Matching
1. Notebook 2. book 3. question 4. kite 5. pen
6. sofa 7. teacher 8. window 9. house 10. orange

a. giáo viên b. cửa sổ c. con diều d. quyển sách e. cây bút
f. ngôi nhà g. quyển tập h. trái cam i. ghế đệm j. câu hỏi
1……….2………..3……….4……….5………..6……….7………8………9……..10……

ĐỀ THI IOE TIẾNG ANH LỚP 4 VÒNG 2
Bài 1: Matching
1. friend 2. violin 3. butterfly 4. plane 5. cow
6. fish 7. mother 8. ice cream 9. family 10. star

a. ngôi sao b. bạn c. đàn vi ô lông d. bò cái e. mẹ
f. cá g. kem h. gia đình i. bướm j. máy bay

1……….2………..3……….4……….5………..6……….7………8………9……..10……

Bài 2: Reoder the words to make sentences
1. How / old / is / she ?
________________________________________________________________
2. is / name / His / Long.
________________________________________________________________
3. Miss / is / my / teacher. / Lien
________________________________________________________________
4. This / an / is / apple
________________________________________________________________
5. many / There / are / rooms / in the house.
________________________________________________________________
6. is / your / old / sister ? / How
________________________________________________________________
7. How / you / now ? / are
________________________________________________________________
8. teacher / mother / a / My / is
________________________________________________________________
9. My / Nga. / name / is
________________________________________________________________
10. Nice / to / you, / meet / Tommy.
________________________________________________________________

Bài 3: Fill in the blank
1. I’m seven years o _ _ .
2. H _ _ name is Mary.
3. Your scho_ _ is big.
4. St _ _ d up, please.
5. This _ _ my teacher.
6. How _ _ e you ?
7. I’m fine, th _ _ _ you.
8. I’m se _ en years old.
9. Where are you f _ _ _ ?
10. What s _ bject do you like ?


ĐỀ THI IOE TIẾNG ANH LỚP 4 VÒNG 3
Bài 1: Choose the correct answer
1. This gift is ……you.
a. on b. in c. for d. at
2. A: Tony, Where are you ……….? B: I’m from America.
a. at b. from c. on d. to
3.

Sponsor Documents