Giáo án cả năm

giáo án điện tử Tiếng Anh Tiếng Anh 6 Tiếng Anh 6 (Sách mới)
  Đánh giá    Viết đánh giá
 0       6      0
Ngày đăng 2019-02-10 18:36:57 Tác giả đạt nguyễn cao loại .doc kích thước 0.10 M số trang 1
Tài liệu này được Tải Miễn phí(FREE download) hoàn toàn tại nslide.com

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 thí điểm UNIT 1. MY NEW SCHOOL Trường học mới của tôi - art /aːt/ (n): nghệ thuật - boarding school /ˈbɔːr.dɪŋ ˌskuːl/ (n): trường nội trú - classmate /ˈklæs.meɪt/ (n)

Đây là đoạn mẫu , hãy download về để xem đầy đủ, hoàn toàn miễn phí 100%

 

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 thí điểm  UNIT 1. MY NEW SCHOOL
Trường học mới của tôi
- art /aːt/ (n): nghệ thuật
- boarding school /ˈbɔːr.dɪŋ ˌskuːl/ (n): trường nội trú
- classmate /ˈklæs.meɪt/ (n): bạn học
- equipment /ɪˈkwɪp mənt/ : (n) thiết bị
- greenhouse /ˈɡriːn.haʊs/ (n): nhà kính
- judo /ˈdʒuː.doʊ/ (n): môn võ judo
- swimming pool /ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/ (n): hồ bơi
- pencil sharpener /ˈpen·səl ˌʃɑr·pə·nər/ (n): đồ chuốt bút chì
- compass /ˈkʌm·pəs/ (n): com-pa
- school bag /ˈskuːl.bæɡ/ (n): cặp đi học
- ru
er /ˈrʌb·ər/ (n): cục tẩy
- calculator /ˈkæl·kjəˌleɪ·t̬ər/ (n): máy tính
- pencil case /ˈpen.səl ˌkeɪs/ (n): hộp bút
- notebook /ˈnoʊtˌbʊk/ (n): vở
- bicycle /ˈbɑɪ·sɪ·kəl/ (n): xe đạp

- ruler /ˈru·lər/ (n): thước
- textbook /ˈtekstˌbʊk/ (n): sách giáo khoa
- activity /ækˈtɪv·ɪ·t̬i/ (n): hoạt động
- Creative /kriˈeɪ·t̬ɪv/ (adj): sáng tạo
- excited /ɪkˈsaɪ.t̬ɪd/ (adj): phấn chấn, phấn khích
- help /hɛlp/ (n, v): giúp đỡ, trợ giúp
- international /ˌɪn·tərˈnæʃ·ə·nəl/ (adj): quốc tế
- interview /ˈɪn·tərˌvju/ (n, v): phỏng vấn
- knock /nɑːk/ (v): gõ (cửa)
- overseas /ˈoʊ·vərˈsiz/ (n, adj) (ở): nước ngoài
- pocket money /ˈpɑː.kɪt ˌmʌn.i/ (n): tiền túi, tiền riêng
- poem /ˈpoʊ.əm/ (n): bài thơ
- remember /rɪˈmem·bər/ (v): nhớ, ghi nhớ
- share /ʃer/ (n, v): chia sẻ
- smart /smɑːrt/ (adj): bảnh bao, sáng sủa, thông minh
- su
ound /səˈrɑʊnd/ (v): bao quanh
UNIT 2. MY HOME
Gia đình của tôi

- town house /ˈtaʊn ˌhaʊs/ (n): nhà phố
- country house /ˌkʌn.tri ˈhaʊs/ (n): nhà ở nông thôn
- villa /ˈvɪl.ə/ (n): biệt thự
- stilt house /stɪltsˌhaʊs / (n): nhà sàn
- apartment /əˈpɑːrt.mənt/ (n): căn hộ
- living room /ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/ (n): phòng khách
- bedroom /ˈbed.ruːm/ /ˈbed.rʊm/ (n): phòng ngủ
- kitchen /ˈkɪtʃ·ən/ (n): nhà bếp
- bathroom /ˈbæθ.ruːm/ /ˈbæθ.rʊm/ (n): nhà tắm
- hall /hɑːl/ (n): phòng lớn
- attic /ˈæt̬.ɪk/ (n): gác mái
- lamp /læmp/ (n): đèn
- toilet /ˈtɔɪ·lɪt/ (n): nhà vệ sinh
- bed /bed/ (n): giường
- cupboard /ˈkʌb·ərd/ (n): tủ chén
- wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/ (n): tủ đựng quần áo
- fridge /frɪdʒ/ (n): tủ lạnh
- poster /ˈpoʊ·stər/ (n): áp phích
- chair /tʃeər/ (n): ghế

- air-conditioner /ˈeər kənˌdɪʃ·ə·nər/ (n) máy điều hòa không khí
- table /ˈteɪ bəl/ (n): bàn
- sofa /ˈsoʊ·fə/ (n): ghế trường kỷ, ghế sô pha
- behind /bɪˈhaɪnd/ (pre): ở phía sau, đằng sau
- between /bɪˈtwin/ (pre): ở giữa
- chest of drawers /ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/ (n): ngăn kéo tủ
- crazy /ˈkreɪ.zi/ (adj): kì dị, lạ thường
- department store /dɪˈpɑːrt.mənt ˌstɔːr/ (n): cửa hàng bách hóa
- dishwasher /ˈdɪʃˌwɑʃ·ər/ (n) máy rửa bát (chén) đĩa
- furniture /ˈfɜr nɪ tʃər/ (n): đồ đạc trong nhà, đồ gỗ
- in front of /ɪn 'frʌnt ʌv/ (pre): ở phía trước, đằng trước
- messy /ˈmes.i/ (adj): lộn xộn, bừa bộn
- microwave /ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/ (n): lò vi sóng
- move /muːv/ (v): di chuyển, chuyển nhà
- next to /'nɛkst tu/ (pre): kế bèn, ở cạnh
- under /ˈʌn dər/ (pre): ở bên dưới, phía dưới

UNIT 3. MY FRIENDS
Những người bạn của tôi
- arm /ɑːrm/ (n): cánh tay
- ear /ɪər/ (n): tai
- eye /ɑɪ/ (n): mắt
- leg /leɡ/ (n): chân
- nose /noʊz/ (n): mũi
- finger /ˈfɪŋ·ɡər/ (n): ngón tay
- tall /tɔl/ (a): cao
- short /ʃɔrt/ (a) ùn, thấp
- big /bɪg/ (a): to
- small /smɔl/ (a): nhỏ
- active /ˈæk tɪv/ (adj): hăng hái, năng động
- appearance /əˈpɪər·əns/ (n): dáng vẻ, ngoại hình
- ba
ecue /ˈbɑr·bɪˌkju/ (n): món thịt nướng ba
ecue
- boring /ˈbɔː.rɪŋ/ (adj): buồn tẻ
- choir /kwɑɪər/ (n): dàn đồng ca
- competition /ˌkɒm pɪˈtɪʃ ən/ (n): cuộc đua, cuộc thi

- confident /ˈkɒn fɪ dənt/ (adj): tự tin, tin tưởng
- curious /ˈkjʊər·i·əs/ (adj): tò mò, thích tìm hiểu
- gardening /ˈɡɑrd·nɪŋ/ (v): làm vườn
- firefighter /ˈfɑɪərˌfɑɪ·t̬ər/ (n): lính cứu hỏa
- fireworks /ˈfɑɪərˌwɜrks/ (n): pháo hoa
- funny /ˈfʌn i/ (adj): buồn cười, thú vị
- generous /ˈdʒen·ə·rəs/ (adj): rộng rãi, hào phóng
- museum /mjʊˈzi·əm/ (n): viện bảo tàng
- organise /ˈɔr gəˌnaɪz/ (v): tổ chức
- patient /ˈpeɪ·ʃənt/ (adj): điềm tĩnh
- personality /ˌpɜr·səˈnæl·ɪ·t̬i/ (n): tính cách, cá tính
- prepare /prɪˈpeər/ (v): chuẩn bị
- racing /ˈreɪ.sɪŋ/ (n): cuộc đua
- reliable /rɪˈlɑɪ·ə·bəl/ (adj): đáng tin cậy
- serious /ˈsɪr.i.əs/ (adj): nghiêm túc
- shy /ʃɑɪ/ (adj): bẽn lẽn, hay xấu hổ
- sporty /ˈspɔːr.t̬i/ (adj): dáng thể thao, khỏe mạnh
- volunteer /ˌvɑl·ənˈtɪr/ (n): tình nguyện viên
- zodiac /ˈzoʊd·iˌæk/ (n) cung hoàng đạo

UNIT 4. MY NEIGHBOURHOOD
Nơi tôi sống
- statue /ˈstætʃ·u/ (n): tượng
- square /skweər/ (n): quảng trường
- railway station /ˈreɪl.weɪ ˌsteɪ.ʃən/ (n): nhà ga
- cathedral /kəˈθi·drəl/ (n): nhà thờ
- memorial /məˈmɔːr.i.əl/ (n): đài tưởng niệm
- left /left/ (n, a): trái
- right /raɪt/ (n, a): phải
- straight /streɪt/ (n, a): thẳng
- na
ow /ˈner.oʊ/ (a): hẹp
- noisy /ˈnɔɪ.zi/ (a): ồn ào
- crowded /ˈkraʊ.dɪd/ (a): đông đúc
- quiet /ˈkwaɪ ɪt/ (a): yên tĩnh
- art gallery /ˈɑːt ˌɡæl.ər.i/ (n): phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật
- backyard /ˌbækˈjɑːrd/ (n): sân phía sau nhà
- cathedral /kəˈθi·drəl/ (n): nhà thờ lớn, thánh đường
- convenient /kənˈvin·jənt/ (adj): thuận tiện, thuận lợi

- dislike /dɪsˈlɑɪk/ (v): không thích, không ưa, ghét
- exciting /ɪkˈsaɪ.t̬ɪŋ/ (adj): thú vị, lý thú, hứng thú
- fantastic /fænˈtæs·tɪk/ (adj): tuyệt vời
- historic /hɪˈstɔr ɪk/ (adj): cổ, cổ kính
- inconvenient /ˌɪn·kənˈvin·jənt/ (adj): bất tiện, phiền phức
- incredibly /ɪnˈkred·ə·bli/ (adv): đáng kinh ngạc, đến nỗi không ngờ
- modern /ˈmɑd·ərn/ (adj): hiện dại
- pagoda /pəˈɡoʊ·də/ (n): ngôi chùa
- palace /ˈpæl·əs/ (n): cung điện, dinh, phủ
- peaceful /ˈpis·fəl/ (adj): yên tĩnh, bình lặng
- polluted /pəˈlut/ (adj): ô nhiễm
- subu
/ˈsʌb·ɜ
/ (n): khu vực ngoại ô
- temple /ˈtem·pəl/ (n): đền, điện, miếu
- te
ible /ˈter·ə·bəl/ (adj): tồi tệ
- workshop /ˈwɜrkˌʃɑp/ (n) phân xưởng (sản xuất, sửa chữa...)
UNIT 5. NATURAL WONDERS OF THE WORLD
Kỳ quan thiên nhiên thế giới

- plaster /ˈplæs·tər/ (n): miếng băng dán
- walking boots /ˈwɑː.kɪŋ buts/ (n): giày ống đi bộ
- painkiller /ˈpeɪnˌkɪl·ər/ (n): thuốc giảm đau
- sun cream /ˈsʌn ˌkriːm/ (n): kem chống nắng
- scissor /ˈsɪz.ər/ (n): cái kéo
- sleeping bag /ˈsli·pɪŋ ˌbæɡ/ (n): túi ngủ
- backpack /ˈbækˌpæk/ (n): ba lô
- compass /ˈkʌm·pəs/ (n) la bàn
- desert /dɪˈzɜrt/ (n) sa mạc
- mountain /ˈmɑʊn·tən/ (n): núi
- lake /leɪk/ (n): hồ nước
- river /ˈrɪv·ər/ (n): sông
- forest /ˈfɔr·əst/ (n): rừng
- waterfall /ˈwɔ·t̬ərˌfɔl/ (n): thác nước
- Antarctica /ænˈtɑːrk.tɪ.kə/ (n): châu Nam cực
- boat /boʊt/ (n): con thuyền
- boot /buːt/ (n): giày ủng
- cave /keɪv/ (n): hang động

- cuisine /kwɪˈziːn/ (n): kỹ thuật nấu ăn, nghệ thuật ẩm thực
- diverse /ˈdɑɪ·vɜrs/ (adj): đa dạng
- essential /ɪˈsen·ʃəl/ (adj): rất cần thiết
- island /ˈaɪ.lənd/ (n): hòn đảo
- rock /rɑk/ (n): hòn đá, phiến đá
- thrilling /ˈθrɪl·ɪŋ/ (adj) (gây): hồi hộp
- torch /tɔrtʃ/ (n): đèn pin
- travel agent’s /ˈtræv·əl eɪ·dʒənt/(n) công ty du lịch
- valley /ˈvæl·i/ (n): thung lũng
- windsurfing /ˈwɪndˌsɜr·fɪŋ/ (n): môn thể thao lướt ván buồm
- wonder /ˈwʌn·dər/ (n): kỳ quan
UNIT 6. OUR TET HOLIDAY
Kì nghỉ Tết của chúng tôi
- flower /ˈflɑʊ·ər/ (n): hoa
- firework /ˈfaɪr.wɝːk/ (n): pháo hoa
- lucky money /ˈlʌk i ˈmʌn i/ (n): tiền lì xì
- apricot blossom /ˈeɪ.prɪ.kɑːt ˈblɑs·əm/ (n): hoa mai

- peach blossom /pitʃ ˈblɑs·əm/ (n) hoa đào
- make a wish: ước một điều ước
- cook special food: nấu một món ăn đặc biệt
- go to a pagoda: đi chùa
- decorate /ˈdek·əˌreɪt/ (v): trang trí, trang hoàng
- decorate our house: trang trí nhà của chúng ta
- plant trees: trồng cây
- watch fireworks: xem pháo hoa
- hang a calendar: treo một cuốn lịch
- give lucky money: cho tiền lì xì
- do the shopping: mua sắm
- visit relative: thăm người thân
- buy peach blossom: mua hoa đào
- clean furniture: lau chùi đồ đạc
- calendar /ˈkæl ən dər/ (n): lịch
- cele
ate /ˈsel·əˌ
eɪt/ (v): kỉ niệm
- cool down /kul daʊn/(v): làm mát
- Dutch /dʌtʃ/ (n, adj): người /tiếng Hà Lan
- empty out (v): đổ (rác)

Nguồn:đạt nguyễn cao

 
 
HƯỚNG DẪN DOWNLOAD


Để tải về giáo án điện tử Giáo án cả năm
Bước 1:Tại trang tài liệu chi tiết nslide bạn muốn tải, click vào nút Download màu xanh lá cây ở phía trên.
Bước 2: Tại liên kết tải về, bạn chọn liên kết để tải File về máy tính. Tại đây sẽ có lựa chọn tải File được lưu trên nslide.com
Bước 3: Một thông báo xuất hiện ở phía cuối trình duyệt, hỏi bạn muốn lưu . - Nếu click vào Save, file sẽ được lưu về máy (Quá trình tải file nhanh hay chậm phụ thuộc vào đường truyền internet, dung lượng file bạn muốn tải)
Có nhiều phần mềm hỗ trợ việc download file về máy tính với tốc độ tải file nhanh như: Internet Download Manager (IDM), Free Download Manager, ... Tùy vào sở thích của từng người mà người dùng chọn lựa phần mềm hỗ trợ download cho máy tính của mình

 
LINK DOWNLOAD

doc.pngtonghoptuvungtienganhlop6thidiemtheotungunit.doc[0.10 M]

File đã kiểm duyệt
     Báo vi phạm bản quyền
Pass giải nén (Nếu có):
nslide.com
DOWNLOAD
(Miễn phí)
 

Mã tài liệu
ljb40q
Danh mục
giáo án điện tử
Thể loại
Ngày đăng
2019-02-10 18:36:57
Loại file
doc
Dung lượng
0.10 M
Trang
1
Lần tải
0
Lần xem
6
giáo án điện tử Giáo án cả năm

Bạn phải gởi bình luận/ đánh giá để thấy được link tải

Nếu bạn chưa đăng nhập xin hãy chọn ĐĂNG KÝ hoặc ĐĂNG NHẬP

BÌNH LUẬN


Nội dung bậy bạ, spam tài khoản sẽ bị khóa vĩnh viễn, IP sẽ bị khóa.
Đánh giá(nếu muốn)
 BÌNH LUẬN

ĐÁNH GIÁ


ĐIỂM TRUNG BÌNH

0
0 Đánh giá
Tài liệu rất tốt (0)
Tài liệu tốt (0)
Tài liệu rất hay (0)
Tài liệu hay (0)
Bình thường (0)

giáo án có liên quan

  • Giáo án cả năm

    Danh mục: Giáo án điện tử

    Thể loại: Giáo án điện tử

    Phí tải: Miễn phí

    Ngày : 15/8/2018

    Xem: 0

  • Giáo án cả năm
    Ngữ văn 7
    Giáo án cả năm

    Danh mục: Giáo án điện tử

    Thể loại: Giáo án điện tử Ngữ văn 7

    Phí tải: Miễn phí

    Ngày : 22/5/2018

    Xem: 0

  • Giáo án cả năm

    Danh mục: Giáo án điện tử

    Thể loại: Giáo án điện tử

    Phí tải: Miễn phí

    Ngày : 15/4/2018

    Xem: 0

  • Giáo án cả năm
    Giáo án
    Giáo án cả năm

    Danh mục: Giáo án điện tử

    Thể loại: Giáo án điện tử Giáo án

    Phí tải: Miễn phí

    Ngày : 27/2/2018

    Xem: 0

  • giáo án cả nam
    Lớp 4
    giáo án cả nam

    Danh mục: Giáo án điện tử

    Thể loại: Giáo án điện tử Lớp 4

    Phí tải: Miễn phí

    Ngày : 26/2/2012

    Xem: 0

  • GIAO AN CA NAM
    Lớp 8
    GIAO AN CA NAM

    Danh mục: Giáo án điện tử

    Thể loại: Giáo án điện tử Lớp 8

    Phí tải: Miễn phí

    Ngày : 29/11/2014

    Xem: 0

  • GIAO AN CA NAM
    Mỹ thuật 6
    GIAO AN CA NAM

    Danh mục: Giáo án điện tử

    Thể loại: Giáo án điện tử Mỹ thuật 6

    Phí tải: Miễn phí

    Ngày : 8/10/2014

    Xem: 0

  • Giáo án cả năm
    Âm nhạc 8
    Giáo án cả năm

    Danh mục: Giáo án điện tử

    Thể loại: Giáo án điện tử Âm nhạc 8

    Phí tải: Miễn phí

    Ngày : 5/4/2016

    Xem: 0

  • Giáo án cả năm
    Ngữ văn 12
    Giáo án cả năm

    Danh mục: Giáo án điện tử

    Thể loại: Giáo án điện tử Ngữ văn 12

    Phí tải: Miễn phí

    Ngày : 22/6/2018

    Xem: 0

  • Giáo án cả năm
    Ngữ văn 9
    Giáo án cả năm

    Danh mục: Giáo án điện tử

    Thể loại: Giáo án điện tử Ngữ văn 9

    Phí tải: Miễn phí

    Ngày : 29/7/2018

    Xem: 0