Negative Prefixes

giáo án Giáo án khác
  Đánh giá    Viết đánh giá
 267       1      0
Phí: Tải Miễn phí - Download FREE
Mã tài liệu
osattq
Danh mục
Thư viện Giáo án điện tử
Thể loại
Ngày đăng
7/17/2008 5:15:38 PM
Loại file
doc
Dung lượng
0.34 M
Lần xem
1
Lần tải
267
File đã kiểm duyệt an toàn

Negative Prefixes – “không” Prefixes Roots Meaning Verbs Adjectives Nouns  DIS agree đồng ý disagree disagreeable disagreement   able Có khả năng disable disabled disability  ,xem chi tiết và tải về Giáo án điện tử Negative Prefixes, Giáo Án Giáo Án Khác , Giáo án điện tử Negative Prefixes, doc, 1 trang, 0.34 M, Giáo án khác chia sẽ bởi Phương Phùng Thị Lan đã có 267 download

 
LINK DOWNLOAD

Negative-Prefixes.doc[0.34 M]

File đã kiểm duyệt
     Báo vi phạm bản quyền
Pass giải nén (Nếu có):
nslide.com
DOWNLOAD
(Miễn phí)

Đây là đoạn mẫu , hãy download về để xem đầy đủ, hoàn toàn miễn phí 100%

Negative Prefixes – “không”
Prefixes
Roots
Meaning
Ve
s
Adjectives
Nouns

DIS
agree
đồng ý
disagree
disagreeable
disagreement


able
Có khả năng
disable
disabled
disability


appea
Xuất hiện
disappea

disappearance


advantage
ưu thế, lợi thế

disadvantageous
disadvantage


approve
Tán thành
disapprove

disapproval


believe
Tin tưởng
disbelieve
unbelievable
disbelief


courage
Khuyến khích
discourage
discouraged
discouragement


connect
Nối
disconnect

disconnection


continue
Tiếp tục, liên tục
discontinue(d)
discontinuous/
--continual
discontinuity/
--continuation


honest
Trung thực

dishonest
dishonesty


like
thích
dislike

dislike


loyal
Trung thành

disloyal
disloyalty


obey
Vâng lời
disobey
disobedient
disobedience


orde
Trật tự, ngăn nắp


disorde


please
Làm hài lòng
displease
unpleasant
displeasure


satisfy
Thoả mãn, hài lòng
dissatisfy
unsatisfactory
dissatisfied
dissatisfaction


simila
Giống nhau

dissimila
dissimilarity




































IL
legal
Hợp pháp

illegal
illegality


literate
Biết chữ

illiterate
illiteracy


legible
Có thể đọc được

illegible
illegibility


logical
Lô gíc

illogical
illogicality


liberal
Có dân chủ

illiberal
illiberality




































IM
material
Vật chất

immaterial



mature
chín chắn

immature
immaturity


mobile
Di động

immobile
immobility


moderate
Bình thường, vừa phải

immoderate



modest
Khiêm tốn

immodest
immodesty


mortal
sẽ chết, phải chết

immortal
immortality


moral
Có đạo đức

immoral
immorality


patient
Kiên nhẫn

impatient
impatience


perfect
Hoàn hảo

imperfect
imperfection


polite
lịch sự

impolite
impoliteness


possible
Có thể

impossible
impossibility


probable
Có lẽ

improbable
improbability


pure
Sạch, tinh khiết
unpurify
impure
impurity





































Prefixes
Roots
Meaning
Ve
s
Adjectives
Nouns

NON
smoke
Hút thuốc

non-smoking
non-smoke


fiction
Sách văn học


non-fiction


sense
Cảm giác

senseless
nonsense


stop
Dừng lại

non-stop



toxic
độc hại

non-toxic



violent
Bạo lực

non-violent
non-violence




































IN
advise
Khuyên bảo

inadvisable
inadvisability


apply
Nộp ĐXV, áp dụng

inapplicable
inapplicability


act
Hành động

inactive
--action/ --activity/ --actor/--actress


capable
Có năng lực

incapable
incapability


convenient
Tiện lợi

inconvenient
inconvenience


competent
Có năng lực

incompetent
incompetence


co
ect
đúng

inco
ect



cure
Chữa trị

incurable



decide
Quyết định

indecisive
--decision


depend
Phụ thuộc

independent
independence


different
Khác

indifferent



direct
Trực tiếp

indirect



expensive
đắt

inexpensive



effective
Có hiệu quả

ineffective



efficient
Hiệu quả

inefficient
inefficiency


experience
Kinh nghiệm

inexperienced
inexperience


sufficient
đủ

insufficient
insufficiency


tolerate
chịu đựng,
dung thứ

intolerable
intolerant

intolerance


visible
Nhìn thấy được

invisible





































IR
regula
Có qui tắc

i
egula
i
egularity


responsible
Có trách nhiệm

i
esponsible
i
esponsibility


replace
Thay thế

i
eplaceable



remove
Di chuyển

i
emovable



rational
Hợp lý

i
ational
i
ationality


relevant
Thích hợp,liên quan

i
elevant
i
elevance


repai
Sửa chữa

i
eparable



recove
Phục hồi

i
ecoverable



refuse
Từ chối, bác bỏ

i
efutable






































Prefixes
Roots
Meaning
Ve
s
Adjectives
Nouns

UN
accept
Chấp nhận

unacceptable



able
Có thể

unable
inability


accustomed
Quen

unaccustomed



ashamed
Xấu hổ

unashamed



aware
Nhận thức

unaware



certain
Chắc chắn

uncertain



comfortable
Thoải mái,tiện nghi

uncomfortable



common
Chung

uncommon



conscious
Nhận thức

unconscious



confirm
Xác nhận

unconfirmed
--confirmation


Compete
Cạnh tranh

uncompetitive
--competition/
--competito


easy
Dễ dàng

uneasy



equal
Công bằng (qu` lợi)

unequal



educate
Giáo dục

uneducated



employ
Thuê mướn

unemployed
unemployment
--employe
--employee


economic(al)
Có lợi,kinh tế
Tiết kiệm, lãng phí
--economize
uneconomic(al)
--economics
--economy


expect
Mong đợi

unexpected



fai
Công bằng (luật)

unfai



fit
Phù hợp

unfit



familia
Quen thuộc

unfamilia
unfamilarity


foresee
Nhìn thấy trước

unforeseen



forget
Quên

unforgetable



faithful
Trung thành

unfaithful



friendly
Thân thiện

unfriendly



happy
Vui vẻ, hạnh phúc

unhappy



health
khoẻ mạnh

unhealthy



hope
Hy vọng

unhopeful
= hopeless



identify
Nhận biết, xác định

unidentified
--identification


interest
thích, quan tâm

uninterested



kind
Tốt bụng

unkind
unkindness


lucky
fortunate
May mắn

unlucky
unfortunate



likely
Có thể, chắc chắn

unlikely
unlikelihood


necessary
Cần thiết

unnecessary



official
chính thức

unofficial



predict
Dự đoán

unpredictable



qualify
đủ tư cách, trình độ

unqualified



reason
lí do, hợp lí

unreasonable



rely
Tin cậy

unreliable



real
Thực sự

unreal
--reality


sympathy
Thông cảm
--sympathize
unsympathetic
--sympathy


selfish
ích kỷ

unselfish



success
Thành công

unsuccessful
unsuccess


wise
Khôn ngoan

unwise



Prefixes
Roots
Meaning
Ve
s
Adjectives
Nouns

UN





































































MIS
calculate
tính toán
miscalculate

miscalculation


count
đếm
miscount




conduct
Cư xử
misconduct




behave
Xử sự
misbehave




hea
Nghe
mishea




understand
Hiểu
misunderstand

misunderstanding


spell
đánh vần
misspell




print
In ấn
misprint




place
đặt
misplace




pronounce
Phát âm
mispronounce

mispronunciation


take
Cầm, mang, lỗi
mistake

mistake


read
đọc
misread




quote
trích dẫn
misquote




name
Gọi tên
misname













































AB
normal
Bình thường

abnormal























































































































































 


Negative Prefixes“kh«ng”

 

Prefixes

Roots

Meaning

Verbs

Adjectives

Nouns

DIS

agree

®ång ý

disagree

disagreeable

disagreement

able

Cã kh¶ n¨ng

disable

disabled

disability

appear

XuÊt hiÖn

disappear

 

disappearance

advantage

­u thÕ, lîi thÕ

 

disadvantageous

disadvantage

approve

T¸n thµnh

disapprove

 

disapproval

believe

Tin t­ëng

disbelieve

unbelievable

disbelief

courage

KhuyÕn khÝch

discourage

discouraged

discouragement

connect

Nèi

disconnect

 

disconnection

continue

TiÕp tôc, liªn tôc

discontinue(d)

discontinuous/

--continual

discontinuity/

--continuation

honest

Trung thùc

 

dishonest

dishonesty

like

thÝch

dislike

 

dislike

loyal

Trung thµnh

 

disloyal

disloyalty

obey

V©ng lêi

disobey

disobedient

disobedience

order

TrËt tù, ng¨n n¾p

 

 

disorder

please

Lµm hµi lßng

displease

unpleasant

displeasure

satisfy

Tho¶ m·n, hµi lßng

dissatisfy

unsatisfactory

dissatisfied

dissatisfaction

similar

Gièng nhau

 

dissimilar

dissimilarity

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

IL

legal

Hîp ph¸p

 

illegal

illegality

literate

BiÕt ch÷

 

illiterate

illiteracy

legible

Cã thÓ ®äc ®­îc

 

illegible

illegibility

logical

L« gÝc

 

illogical

illogicality

liberal

Cã d©n chñ

 

illiberal

illiberality

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

IM

material

VËt chÊt

 

immaterial

 

mature

chÝn ch¾n

 

immature

immaturity

mobile

Di ®éng

 

immobile

immobility

moderate

B×nh th­êng, võa ph¶i

 

immoderate

 

modest

Khiªm tèn

 

immodest

immodesty

mortal

sÏ chÕt, ph¶i chÕt

 

immortal

immortality

moral

Cã ®¹o ®øc

 

immoral

immorality

patient

Kiªn nhÉn

 

impatient

impatience

perfect

Hoµn h¶o

 

imperfect

imperfection

polite

lÞch sù

 

impolite

impoliteness

possible

Cã thÓ

 

impossible

impossibility

probable

Cã lÏ

 

improbable

improbability

pure

S¹ch, tinh khiÕt

unpurify

impure

impurity

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


 

Prefixes

Roots

Meaning

Verbs

Adjectives

Nouns

NON

smoke

Hót thuèc

 

non-smoking

non-smoker

fiction

S¸ch v¨n häc

 

 

non-fiction

sense

C¶m gi¸c

 

senseless

nonsense

stop

Dõng l¹i

 

non-stop

 

toxic

®éc h¹i

 

non-toxic

 

violent

B¹o lùc

 

non-violent

non-violence

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

IN

advise

Khuyªn b¶o

 

inadvisable

inadvisability

apply

Nép §XV, ¸p dông

 

inapplicable

inapplicability

act

Hµnh ®éng

 

inactive

--action/ --activity/ --actor/--actress

capable

Cã n¨ng lùc

 

incapable

incapability

convenient

TiÖn lîi

 

inconvenient

inconvenience

competent

Cã n¨ng lùc

 

incompetent

incompetence

correct

®óng

 

incorrect

 

cure

Ch÷a trÞ

 

incurable

 

decide

QuyÕt ®Þnh

 

indecisive

--decision

depend

Phô thuéc

 

independent

independence

different

Kh¸c

 

indifferent

 

direct

Trùc tiÕp

 

indirect

 

expensive

®¾t

 

inexpensive

 

effective

Cã hiÖu qu¶

 

ineffective

 

efficient

HiÖu qu¶

 

inefficient

inefficiency

experience

Kinh nghiÖm

 

inexperienced

inexperience

sufficient

®ñ

 

insufficient

insufficiency

tolerate

chÞu ®ùng,

dung thø

 

intolerable

intolerant

 

intolerance

visible

Nh×n thÊy ®­îc

 

invisible

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

IR

regular

Cã qui t¾c

 

irregular

irregularity

responsible

Cã tr¸ch nhiÖm

 

irresponsible

irresponsibility

replace

Thay thÕ

 

irreplaceable

 

remove

Di chuyÓn

 

irremovable

 

rational

Hîp lý

 

irrational

irrationality

relevant

ThÝch hîp,liªn quan

 

irrelevant

irrelevance

repair

Söa ch÷a

 

irreparable

 

recover

Phôc håi

 

irrecoverable

 

refuse

Tõ chèi, b¸c bá

 

irrefutable

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


 

Prefixes

Roots

Meaning

Verbs

Adjectives

Nouns

UN

accept

ChÊp nhËn

 

unacceptable

 

able

Cã thÓ

 

unable

inability

accustomed

Quen

 

unaccustomed

 

ashamed

XÊu hæ

 

unashamed

 

aware

NhËn thøc

 

unaware

 

certain

Ch¾c ch¾n

 

uncertain

 

comfortable

Tho¶i m¸i,tiÖn nghi

 

uncomfortable

 

common

Chung

 

uncommon

 

conscious

NhËn thøc

 

unconscious

 

confirm

X¸c nhËn

 

unconfirmed

--confirmation

Compete

C¹nh tranh

 

uncompetitive

--competition/

--competitor

easy

DÔ dµng

 

uneasy

 

equal

C«ng b»ng (qu` lîi)

 

unequal

 

educate

Gi¸o dôc

 

uneducated

 

employ

Thuª m­ín

 

unemployed

unemployment

--employer

--employee

economic(al)

Cã lîi,kinh tÕ

TiÕt kiÖm, l·ng phÝ

--economize

uneconomic(al)

--economics

--economy

expect

Mong ®îi

 

unexpected

 

fair

C«ng b»ng (luËt)

 

unfair

 

fit

Phï hîp

 

unfit

 

familiar

Quen thuéc

 

unfamiliar

unfamilarity

foresee

Nh×n thÊy tr­íc

 

unforeseen

 

forget

Quªn

 

unforgetable

 

faithful

Trung thµnh

 

unfaithful

 

friendly

Th©n thiÖn

 

unfriendly

 

happy

Vui vÎ, h¹nh phóc

 

unhappy

 

health

khoÎ m¹nh

 

unhealthy

 

hope

Hy väng

 

unhopeful

= hopeless

 

identify

NhËn biÕt, x¸c ®Þnh

 

unidentified

--identification

interest

thÝch, quan t©m

 

uninterested

 

kind

Tèt bông

 

unkind

unkindness

lucky

fortunate

May m¾n

 

unlucky

unfortunate

 

likely

Cã thÓ, ch¾c ch¾n

 

unlikely

unlikelihood

necessary

CÇn thiÕt

 

unnecessary

 

official

chÝnh thøc

 

unofficial

 

predict

Dù ®o¸n

 

unpredictable

 

qualify

®ñ t­ c¸ch, tr×nh ®é

 

unqualified

 

reason

lÝ do, hîp lÝ

 

unreasonable

 

rely

Tin cËy

 

unreliable

 

real

Thùc sù

 

unreal

--reality

sympathy

Th«ng c¶m

--sympathize

unsympathetic

--sympathy

selfish

Ých kû

 

unselfish

 

success

Thµnh c«ng

 

unsuccessful

unsuccess

wise

Kh«n ngoan

 

unwise

 


 

Prefixes

Roots

Meaning

Verbs

Adjectives

Nouns

UN

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

MIS

calculate

tÝnh to¸n

miscalculate

 

miscalculation

 

count

®Õm

miscount

 

 

 

conduct

C­ xö

misconduct

 

 

 

behave

Xö sù

misbehave

 

 

 

hear

Nghe

mishear

 

 

 

understand

HiÓu

misunderstand

 

misunderstanding

 

spell

®¸nh vÇn

misspell

 

 

 

print

In Ên

misprint

 

 

 

place

®Æt

misplace

 

 

 

pronounce

Ph¸t ©m

mispronounce

 

mispronunciation

 

take

CÇm, mang, lçi

mistake

 

mistake

 

read

®äc

misread

 

 

 

quote

trÝch dÉn

misquote

 

 

 

name

Gäi tªn

misname

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

AB

normal

B×nh th­êng

 

abnormal

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Hiển thị flash toàn màn hình Xem toàn màn hình

Thu nhỏ màn hình

Nguồn:

 
HƯỚNG DẪN DOWNLOAD giáo án này

Để tải về Negative Prefixes
Bước 1:Tại trang tài liệu chi tiết nslide bạn muốn tải, click vào nút Download màu xanh lá cây ở phía trên.
Bước 2: Tại liên kết tải về, bạn chọn liên kết để tải File về máy tính. Tại đây sẽ có lựa chọn tải File được lưu trên nslide.com
Bước 3: Một thông báo xuất hiện ở phía cuối trình duyệt, hỏi bạn muốn lưu . - Nếu click vào Save, file sẽ được lưu về máy (Quá trình tải file nhanh hay chậm phụ thuộc vào đường truyền internet, dung lượng file bạn muốn tải)
Có nhiều phần mềm hỗ trợ việc download file về máy tính với tốc độ tải file nhanh như: Internet Download Manager (IDM), Free Download Manager, ... Tùy vào sở thích của từng người mà người dùng chọn lựa phần mềm hỗ trợ download cho máy tính của mình

giáo án tương tự

BÀI TIẾP THEO

BÀI MỚI ĐĂNG

BÀI HAY XEM NHIỀU